Trở lại TTS.ai

Âm thanh chia sẻ

Text to Speech kokoro

Tải về âm thanh Liên kết hết hạn trong 24h
Chia sẻ âm thanh này:

Gaseous. G-A-S-E-O-U-S. Gaseous means relating to gas. 中文:气体的。 Example: The gaseous smell filled the room. 中文:气体味充满了房间。 (pause) Conspicuous. C-O-N-S-P-I-C-U-O-U-S. Conspicuous means easily seen or noticed. 中文:显眼的。 Example: His bright shirt is conspicuous. 中文:他的亮色衬衫很显眼。 (pause) Keen. K-E-E-N. Keen means eager or sharp. 中文:敏锐的;热衷的。 Example: She is keen on learning English. 中文:她热衷于学英语。 (pause)

Tập tin âm thanh này đã hết hạn.

Liên kết âm thanh chia sẻ sẽ hết hạn sau 24 giờ. Bạn có thể tạo liên kết riêng của mình bên dưới!

Tạo âm thanh AI của riêng bạn

Tạo lồng tiếng chuyên nghiệp với 20+ mô hình AI - hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Thử Text- to- Speech